tuyệt đại bộ phận

tuyệt đại bộ phận

Tuyệt đại bộ phận các cây trong khu rừng này là cây lá kim.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cụm danh từ):
    • Phần lớn nhất, chiếm tỉ lệ áp đảo: "tuyệt đại bộ phận" chỉ phần chiếm đa số tuyệt đối, gần như toàn bộ, trong một tập hợp, một nhóm người hoặc sự vật nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tuyệt đại bộ phận sinh viên đều tham gia kỳ thi. (Phần lớn sinh viên, gần như tất cả, đều tham gia kỳ thi.)
    • Tuyệt đại bộ phận diện tích đất nước đồi núi. (Hầu hết diện tích đất nước đồi núi, chiếm tỉ lệ rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuộc về tuyệt đại bộ phận": chỉ việc nằm trong phần lớn của một nhóm.

    • Những quyết định này thuộc về tuyệt đại bộ phận cử tri. (Các quyết định này được sự ủng hộ của đa số cử tri.)
  • "tuyệt đại bộ phận còn lại": phần còn lại chiếm tỉ lệ rất nhỏ.

    • Chỉ một số ít người phản đối, tuyệt đại bộ phận còn lại đều đồng tình. (Chỉ vài người không đồng ý, phần lớn còn lại đều ủng hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Đại bộ phận (danh từ): phần lớn, nhưng không nhấn mạnh mức độ tuyệt đối như "tuyệt đại bộ phận".

    • Đại bộ phận người dân đều biết điều này. (Phần lớn người dân đều biết điều này.)
  • Phần đông (danh từ): số đông, nhiều người.

    • Phần đông ủng hộ quyết định mới. (Số đông ủng hộ quyết định mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Đa số tuyệt đối: số lượng chiếm tỉ lệ rất cao, gần như toàn bộ.
  • Hầu hết: phần lớn, gần như tất cả.
  • Phần lớn: chiếm tỉ lệ cao hơn một nửa.
Thành ngữ liên quan
  • Tuyệt đại bộ phận thường được dùng trong văn phong trang trọng, báo chí, học thuật để nhấn mạnh sự áp đảo về số lượng hoặc tỉ lệ.
    • Tuyệt đại bộ phận các chuyên gia đều đồng ý với kết luận này. (Hầu hết các chuyên gia đều nhất trí với kết luận này.)